salvia sclarea
Định nghĩa
Danh từ: Salvia sclarea là một loại thảo mộc có hương thơm, có nguồn gốc từ Nam Âu. Loài cây này được trồng ở Anh Quốc để làm rau ăn (potherb) và được trồng rộng rãi làm cây cảnh trang trí.
Ví dụ sử dụng
- is often used in gardens for its attractive flowers and pleasant scent. (Cây thường được dùng trong vườn vì hoa đẹp và mùi hương dễ chịu.)
- (Lá của cây có thể được thêm vào món salad để tạo hương vị độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: (thường gọi là cây xô thơm clary) được dùng để làm tinh dầu, có tác dụng thư giãn và giảm căng thẳng.
- Trong ẩm thực: Lá non của cây có thể được dùng làm gia vị, nhưng cần lưu ý không dùng quá nhiều vì có thể gây say nhẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Salvia (n): chi thực vật bao gồm nhiều loại cây xô thơm khác, như (cây xô thơm thông thường).
- Clary sage (n): tên thông dụng của trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Clary (n): tên gọi tắt của cây .
- Muscatel sage (n): tên gọi khác dựa trên mùi hương giống rượu muscat.
Các cụm từ liên quan
- Salvia sclarea oil: tinh dầu chiết xuất từ cây , thường dùng trong liệu pháp hương thơm.
- Salvia sclarea extract: chiết xuất từ cây, dùng trong mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Salvia sclarea, vì đây là tên khoa học của một loại thực vật cụ thể.